免费学习资料 03 · 园区与环保商务
《越南工业区考察、环保工程与商务谈判词汇表》
面向赴越投资选址、工程总包(EPC)、环保水处理与烟气改造及商务接待的中资企业团队。
← 返回越南语学习
🔒 仅限在线预览(已锁定下载与打印)
一、工业区考察与环保工程高频句(配标准录音)
Khu công nghiệp ở đâu?khu công nghiệp(工业区·KCN)+ ở đâu(在哪里)工业区在哪里?
Giá thuê đất bao nhiêu?giá thuê đất(租地价格)+ bao nhiêu(多少)租地价格是多少?
Hệ thống xử lý nước thảihệ thống(系统)+ xử lý(处理)+ nước thải(废水)污水处理系统
Tiêu chuẩn khí thảitiêu chuẩn(标准)+ khí thải(废气/烟气)废气排放标准
Giấy phép môi trườnggiấy phép(许可证)+ môi trường(环境)环境许可证
Ký biên bản ghi nhớký(签署)+ biên bản ghi nhớ(备忘录 MOU)签署合作备忘录(MOU)
二、投资选址、招投标与环保工程专业术语对照
| 越南语缩写/术语 | 越南语全称 | 中文对应术语 |
|---|---|---|
| IRC | Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư | 投资登记证 |
| ERC | Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp | 企业营业执照(企业登记证) |
| ĐTM | Đánh giá tác động môi trường | 环境影响评价(环评报告) |
| PCCC | Phòng cháy chữa cháy | 消防审批与验收 |
| HSMT / HSDT | Hồ sơ mời thầu / Hồ sơ dự thầu | 招标文件 / 投标文件 |
| Chủ đầu tư / Tổng thầu EPC | Chủ đầu tư / Tổng thầu thiết kế - mua sắm - thi công | 业主(投资方)/ EPC总承包商 |
| Lọc bụi tĩnh điện (ESP) | Hệ thống lọc bụi tĩnh điện | 静电除尘系统(ESP) |
| Khử lưu huỳnh / Khử NOx | Hệ thống khử SO₂ (FGD) / khử NOx (SCR) | 烟气脱硫(FGD)/ 烟气脱硝(SCR) |