免费学习资料 04 · 生活与应急

《在越华人生活、租房、出行与应急会话指南》

覆盖机场打车、租房签约、餐厅点餐、开发票及医疗求助等在越日常高频场景。

← 返回越南语学习 🔒 仅限在线预览(已锁定下载与打印)
🔄 循环练习模式:

一、生活与应急必背12句(配标准录音)

Bao nhiêu tiền?bao nhiêu(多少)+ tiền(钱)多少钱?
Bớt một chút được không?bớt một chút(少一点)+ được không(可以吗)能便宜一点吗?
Cho tôi hóa đơncho tôi(给我)+ hóa đơn(发票/账单)请给我开发票 / 买单
Tôi muốn thuê nhàtôi muốn(我想)+ thuê nhà(租房)我想租房子
Cho tôi ra sân baycho tôi(送我)+ ra sân bay(去机场)请送我去机场
Không caykhông(不)+ cay(辣)不要辣
Một trăm nghìn đồngmột trăm(一百)+ nghìn(千)+ đồng(盾)十万越南盾(100,000 VND)
Hôm nay là thứ mấy?hôm nay(今天)+ thứ mấy(星期几)今天是星期几?
Bây giờ là mấy giờ?bây giờ(现在)+ mấy giờ(几点)现在是几点?
Tôi cần phiên dịchtôi cần(我需要)+ phiên dịch(翻译)我需要翻译
Gọi bác sĩ giúp tôigọi bác sĩ(叫医生)+ giúp tôi(帮我)请帮我叫医生
Cảm ơn rất nhiềucảm ơn(感谢)+ rất nhiều(非常多)非常感谢