免费学习资料 02 · 工厂与车间
《中资工厂与车间管理常用越南语实用手册》
专为在越中资制造企业厂长、车间主任、品控(QC/QA)及设备工程师整理的高频生产指令与现场沟通短句。
← 返回越南语学习
🔒 仅限在线预览(已锁定下载与打印)
一、核心车间指令(配标准越南语录音)
Bắt đầu làm việcbắt đầu(开始)+ làm việc(工作)开始工作
Chú ý an toànchú ý(注意·汉越词)+ an toàn(安全·汉越词)注意安全
Hàng này bị lỗihàng này(这批货)+ bị lỗi(出错/不良品)这批货有问题 / 不良
Kiểm tra chất lượngkiểm tra(检查)+ chất lượng(质量)检查质量(QC检验)
Máy bị hỏng rồimáy(机器)+ bị hỏng(坏了)+ rồi(了)机器坏了 / 设备故障
Tối nay tăng catối nay(今晚)+ tăng ca(加班)今晚加班
二、车间排产、品控与安全常用词汇表
| 场景分类 | 越南语表达 | 词义拆解与速记提示 | 中文意思 |
|---|---|---|---|
| 排产与班次 | Ca sáng / Ca đêm | ca(班次),sáng(早),đêm(夜) | 早班 / 夜班 |
| 排产与班次 | Đạt sản lượng | đạt(达到·汉越词),sản lượng(产量·汉越词) | 达到产量指标 |
| 排产与班次 | Kịp tiến độ giao hàng | tiến độ(进度),giao hàng(交货) | 赶上交货进度 |
| 品质管理 | Hàng đạt / Hàng NG (lỗi) | đạt(合格),lỗi(缺陷/不良) | 良品 / 不良品 |
| 品质管理 | Làm lại theo tiêu chuẩn | làm lại(返工/重做),tiêu chuẩn(标准) | 按标准返工重做 |
| 设备与5S | Bảo dưỡng định kỳ | bảo dưỡng(保养),định kỳ(定期) | 定期维护保养 |
| 设备与5S | Dọn vệ sinh khu vực làm việc | dọn vệ sinh(打扫卫生),khu vực(区域) | 清理工作区域卫生(5S) |
| 劳保安全 | Đội mũ bảo hộ, đeo găng tay | mũ bảo hộ(安全帽),găng tay(手套) | 戴好安全帽、戴手套 |